el sake
sa
ˈsa
sa
ke
ke
ke
saqueataqueremakeshortcake

Định nghĩa và ý nghĩa của "sake"trong tiếng Tây Ban Nha

El sake
01

sake

una bebida alcohólica japonesa tradicional, hecha de arroz fermentado 
el sake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sakes
Các ví dụ
El sake se sirve caliente o frío, dependiendo del tipo. 

Sake được phục vụ nóng hoặc lạnh, tùy thuộc vào loại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng