el chocolate caliente
cho
ʧo
cho
co
ko
ko
la
ˈla
la
te
te
te
cal
kal
kal
ien
jen
yen
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "chocolate caliente"trong tiếng Tây Ban Nha

El chocolate caliente
01

sô cô la nóng, đồ uống nóng làm từ sô cô la

bebida caliente hecha de chocolate 
el chocolate caliente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chocolates calientes
Các ví dụ
Me gusta tomar chocolate caliente en invierno. 

Tôi thích uống sô cô la nóng vào mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng