la soda
Pronunciation
/sˈoða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soda"trong tiếng Tây Ban Nha

La soda
[gender: feminine]
01

soda

bebida con gas y sabor dulce
la soda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sodas
Các ví dụ
La soda está en la nevera.
Soda ở trong tủ lạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng