la coca cola
co
ˈko
ko
ca
ka
ka
co
ko
ko
la
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "coca cola"trong tiếng Tây Ban Nha

La coca cola
01

bebida gaseosa de cola de la marca Coca-Cola , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coca colas
Các ví dụ
Pidió una coca cola con hielo. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng