la goma de mascar
go
ˈgo
go
ma
ma
ma
de
ðe
dhe
mas
mas
mas
car
kaɾ
kar

Định nghĩa và ý nghĩa của "goma de mascar"trong tiếng Tây Ban Nha

La goma de mascar
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gomas de mascar
Các ví dụ
Siempre llevo goma de mascar en el bolso. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng