Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La crema pastelera
01
کرم کاستارد , -
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Arnoldo le pone crema pastelera a cualquier tarta o pay que come.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
کرم کاستارد , -
LanGeek