el fruto seco
fru
ˈfɾu
froo
to
to
to
se
se
se
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "fruto seco"trong tiếng Tây Ban Nha

El fruto seco
01

trái cây khô

semilla o fruto de árbol que se come seco, como nueces o almendras 
el fruto seco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
frutos secos
Các ví dụ
Me gusta comer frutos secos como merienda. 

Tôi thích ăn trái cây khô như một bữa ăn nhẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng