Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La miel
01
mật ong
líquido dulce producido por las abejas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La miel tiene propiedades medicinales.
Mật ong có đặc tính chữa bệnh.



























