Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La levadura
[gender: feminine]
01
men, chất lên men
un organismo vivo que se usa para fermentar y hacer que la masa suba
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
levaduras
Các ví dụ
La levadura se alimenta del azúcar y produce gas.
Men ăn đường và tạo ra khí.



























