la soja
Pronunciation
/sˈoxa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soja"trong tiếng Tây Ban Nha

La soja
01

đậu nành, đậu tương

una legumbre pequeña y redonda, de color amarillo pálido, utilizada para hacer muchos productos alimenticios
la soja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Compré brotes de soja para la ensalada.
Tôi đã mua giá đỗ đậu nành cho món salad.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng