el kiwi
Pronunciation
/kˈiwi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kiwi"trong tiếng Tây Ban Nha

El kiwi
[gender: masculine]
01

kiwi, quả kiwi

una fruta pequeña de piel marrón y vellosa con pulpa verde y semillas negras
el kiwi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
kiwis
Các ví dụ
Esta macedonia lleva plátano, fresas y kiwi.
Món salad trái cây này có chuối, dâu tây và kiwi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng