el plátano
Pronunciation
/plˈatano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plátano"trong tiếng Tây Ban Nha

El plátano
[gender: masculine]
01

chuối

fruta alargada y amarilla que se come fresca o cocida
el plátano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
plátanos
Các ví dụ
Compré varios plátanos en el mercado.
Tôi đã mua một vài quả chuối ở chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng