la cebolleta
ce
θe
the
bo
βo
bo
lle
ˈʎe
lie
ta
ta
ta
bicicletaproxenetafurgonetamarioneta

Định nghĩa và ý nghĩa của "cebolleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La cebolleta
01

hành lá, hành xanh

una hortaliza de la familia de la cebolla, con un bulbo pequeño y alargado y un tallo verde hueco 
la cebolleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cebolletas
Các ví dụ
La cebolleta es más suave que la cebolla común. 

Hành lá nhẹ hơn hành tây thông thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng