la cebolleta
Pronunciation
/θˌeβɔʎˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cebolleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La cebolleta
[gender: feminine]
01

hành lá, hành xanh

una hortaliza de la familia de la cebolla, con un bulbo pequeño y alargado y un tallo verde hueco
la cebolleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cebolletas
Các ví dụ
Las cebolletas se pueden comer crudas en ensaladas.
Hành lá có thể ăn sống trong món salad.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng