la coliflor
Pronunciation
/kˌoliflˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coliflor"trong tiếng Tây Ban Nha

La coliflor
01

súp lơ, bông cải trắng

una hortaliza de la familia de las coles, formada por una cabeza blanca compacta de flores inmaduras
la coliflor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coliflores
Các ví dụ
Cortamos la coliflor en pequeños arbolitos para el salteado.
Chúng tôi cắt súp lơ thành những bông nhỏ để xào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng