la coliflor
co
ko
ko
lif
ˈlif
lif
lor
loɾ
lor
ruiseñorbateadorluchadorportador

Định nghĩa và ý nghĩa của "coliflor"trong tiếng Tây Ban Nha

La coliflor
01

súp lơ, bông cải trắng

una hortaliza de la familia de las coles, formada por una cabeza blanca compacta de flores inmaduras 
la coliflor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coliflores
Các ví dụ
La coliflor es una verdura muy versátil en la cocina. 

Súp lơ là một loại rau rất linh hoạt trong nhà bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng