la cebolla
ce
θe
the
bo
ˈβo
bo
lla
ʎa
lia
ampollaolla

Định nghĩa và ý nghĩa của "cebolla"trong tiếng Tây Ban Nha

La cebolla
01

hành tây

bulbo comestible, redondo y con capas, usado como verdura en la cocina 
la cebolla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cebollas
Các ví dụ
Corté una cebolla para la sopa. 

Tôi đã cắt một củ hành tây cho món súp.

02

củ, hành

parte subterránea de una planta que almacena nutrientes y de la cual crece la planta 
la cebolla definition and meaning
Các ví dụ
Planté la cebolla de tulipán en el jardín. 

Tôi đã trồng củ hoa tulip trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng