la leche en polvo
le
ˈle
le
che
ʧe
che
en
en
en
pol
pol
pol
vo
βo
bo

Định nghĩa và ý nghĩa của "leche en polvo"trong tiếng Tây Ban Nha

La leche en polvo
01

sữa bột

leche deshidratada en forma de polvo que se mezcla con agua 
la leche en polvo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Preparamos el biberón con leche en polvo y agua tibia. 

Chúng tôi chuẩn bị bình sữa với sữa bột và nước ấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng