Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La crema batida
01
kem đánh bông, kem tươi đánh bông
crema de leche que se ha batido hasta quedar esponjosa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
¿Quieres crema batida en tu trozo de pastel?
Bạn có muốn kem tươi đánh bông trên miếng bánh của mình không?



























