Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La perrera
01
chuồng chó, nhà cho chó
una caseta o refugio pequeño para un perro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
perreras
Các ví dụ
Cuando llueve, el perro se refugia dentro de su perrera.
Khi trời mưa, con chó trú ẩn bên trong chuồng chó của nó.



























