la perrera
Pronunciation
/pɛrˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perrera"trong tiếng Tây Ban Nha

La perrera
01

chuồng chó, nhà cho chó

una caseta o refugio pequeño para un perro
la perrera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
perreras
Các ví dụ
Cuando llueve, el perro se refugia dentro de su perrera.
Khi trời mưa, con chó trú ẩn bên trong chuồng chó của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng