la mecedora
me
me
me
ce
θe
the
do
ˈðo
dho
ra
ɾa
ra
freidorapicadorabatidoralijadora

Định nghĩa và ý nghĩa của "mecedora"trong tiếng Tây Ban Nha

La mecedora
01

ghế bập bênh, ghế đu đưa

silla que se balancea hacia adelante y hacia atrás gracias a su base curva 
la mecedora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mecedoras
Các ví dụ
Mi abuela siempre se sienta en su mecedora por las tardes. 

Bà tôi luôn ngồi trên ghế bập bênh của bà vào buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng