la mecedora
Pronunciation
/mˌeθeðˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mecedora"trong tiếng Tây Ban Nha

La mecedora
01

ghế bập bênh, ghế đu đưa

silla que se balancea hacia adelante y hacia atrás gracias a su base curva
la mecedora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mecedoras
Các ví dụ
Se durmió en la mecedora mientras leía un libro.
Anh ấy ngủ thiếp đi trên ghế bập bênh trong khi đang đọc sách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng