la manta
man
ˈman
man
ta
ta
ta
maníamontamandamanga

Định nghĩa và ý nghĩa của "manta"trong tiếng Tây Ban Nha

La manta
01

chăn, mền

tela gruesa que se usa para cubrirse y abrigarse 
la manta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mantas
Các ví dụ
Me tapé con la manta porque tenía frío. 

Tôi đắp chăn vì tôi lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng