la lavadora
Pronunciation
/lˌaβaðˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lavadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La lavadora
[gender: feminine]
01

máy giặt

máquina que se usa para lavar la ropa automáticamente
la lavadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lavadoras
Các ví dụ
Compramos una lavadora nueva para la casa.
Chúng tôi đã mua một máy giặt mới cho ngôi nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng