Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la puerta principal
/pwˈɛɾta pɾˌinθipˈal/
La puerta principal
[gender: feminine]
01
cửa chính, lối vào chính
la entrada principal y más importante de un edificio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
puertas principales
Các ví dụ
Tocaron el timbre de la puerta principal.
Họ đã bấm chuông cửa chính.



























