Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sala de estar
01
phòng khách
la habitación principal de una casa donde la familia se reúne para relajarse, ver la televisión o recibir visitas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Salas de estar
Các ví dụ
Decidieron pintar la sala de estar de color azul claro.
Họ quyết định sơn phòng khách màu xanh nhạt.



























