la ventana
Pronunciation
/bɛntˈana/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventana"trong tiếng Tây Ban Nha

La ventana
[gender: feminine]
01

cửa sổ

abertura en la pared que permite la entrada de luz y aire
la ventana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ventanas
Các ví dụ
Cerré la ventana porque hacía frío.
Tôi đã đóng cửa sổ vì trời lạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng