la puerta
Pronunciation
/pwˈɛɾta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puerta"trong tiếng Tây Ban Nha

La puerta
01

cửa

objeto que se usa para abrir o cerrar la entrada a una habitación o edificio
la puerta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
puertas
Các ví dụ
Por favor, toca la puerta antes de entrar.
Vui lòng gõ cửa trước khi vào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng