Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seco
01
khô
que no tiene agua o humedad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más seco
so sánh hơn
más seco
có thể phân cấp
giống đực số ít
seco
giống đực số nhiều
secos
giống cái số ít
seca
giống cái số nhiều
secas
Các ví dụ
Mi ropa está seca.
Quần áo của tôi khô.
02
khô, không ngọt
que no es dulce, especialmente en bebidas
Các ví dụ
Prefiero el vino blanco seco al dulce.
03
khô, được sấy khô
que ha sido deshidratado o carece de humedad
Các ví dụ
El tomate está seco y perfecto para la salsa.
Cà chua khô và hoàn hảo cho nước sốt.



























