Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
guapo
01
đẹp trai, xinh đẹp
que es atractiva o bonita en su apariencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más guapo
so sánh hơn
más guapo
có thể phân cấp
giống đực số ít
guapo
giống đực số nhiều
guapos
giống cái số ít
guapa
giống cái số nhiều
guapas
Các ví dụ
Ese chico guapo está en mi clase.



























