rechoncho
re
re
re
chon
ʧon
chon
cho
ʧo
cho
poncho

Định nghĩa và ý nghĩa của "rechoncho"trong tiếng Tây Ban Nha

rechoncho
01

mập mạp, tròn trĩnh

que es bajo y robusto, con tendencia a ser regordete o rollizo 
rechoncho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rechoncho
so sánh hơn
más rechoncho
có thể phân cấp
giống đực số ít
rechoncho
giống đực số nhiều
rechonchos
giống cái số ít
rechoncha
giống cái số nhiều
rechonchas
Các ví dụ
El bebé rechoncho tenía los mofletes sonrosados. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng