agrio
agr
ˈaɣɾ
aghr
io
jo
yo
agrario

Định nghĩa và ý nghĩa của "agrio"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chua, chát

que tiene un sabor ácido o desagradable al gusto 
agrio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más agrio
so sánh hơn
más agrio
có thể phân cấp
giống đực số ít
agrio
giống đực số nhiều
agrios
giống cái số ít
agria
giống cái số nhiều
agrias
Các ví dụ
El limón está muy agrio hoy. 

Chanh hôm nay rất chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng