hervido
her
er
vi
ˈβi
bi
do
ðo
dho
herido

Định nghĩa và ý nghĩa của "hervido"trong tiếng Tây Ban Nha

hervido
01

luộc, đun sôi

que ha sido cocido en agua hirviendo 
hervido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más hervido
so sánh hơn
más hervido
có thể phân cấp
giống đực số ít
hervido
giống đực số nhiều
hervidos
giống cái số ít
hervida
giống cái số nhiều
hervidas
Các ví dụ
Prefiero las verduras hervidas para una dieta saludable. 

Tôi thích rau luộc cho một chế độ ăn uống lành mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng