el oeste
oes
ˈoes
oes
te
te
te
pesteestesudesteceleste

Định nghĩa và ý nghĩa của "oeste"trong tiếng Tây Ban Nha

El oeste
01

tây, phương tây

punto cardinal por donde se pone el sol 
el oeste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El sol se pone por el oeste. 

Mặt trời lặn ở phía tây.

01

phía tây, từ phía tây

que está o viene del oeste 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
oeste
giống đực số nhiều
oeste
giống cái số ít
oeste
giống cái số nhiều
oeste
Các ví dụ
La región oeste tiene muchas playas. 

Khu vực tây có nhiều bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng