pobre
pob
ˈpob
pob
re
ɾe
re
cobresobre

Định nghĩa và ý nghĩa của "pobre"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nghèo, túng thiếu

que tiene poco dinero o recursos 
pobre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pobre
so sánh hơn
más pobre
có thể phân cấp
giống đực số ít
pobre
giống đực số nhiều
pobres
giống cái số ít
pobre
giống cái số nhiều
pobres
Các ví dụ
Muchas personas pobres viven en esa zona. 

Nhiều người nghèo sống ở khu vực đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng