Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nuevo
01
mới, tươi
que no ha sido usado o estrenado
Các ví dụ
Me regalaron un teléfono nuevo.
Tôi được tặng một chiếc điện thoại mới.
02
mới, tươi
que no existía antes o es diferente de lo conocido
Các ví dụ
Él presentó un enfoque nuevo al problema.
Anh ấy đã trình bày một cách tiếp cận mới đối với vấn đề.



























