Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incorrecto
01
اشتباه , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
incorrectos
giống cái số ít
incorrecta
giống cái số nhiều
incorrectas
Các ví dụ
Tenía demasiadas respuestas incorrectas en el examen y por eso suspendí.



























