el colon
co
ko
ko
lon
ˈlon
lon
colón

Định nghĩa và ý nghĩa của "colon"trong tiếng Tây Ban Nha

El colon
01

ruột kết

la parte principal del intestino grueso que extrae agua y sal de los alimentos digeridos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cólones
Các ví dụ
El colon es una parte esencial del sistema digestivo. 

Ruột già là một phần thiết yếu của hệ tiêu hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng