el riñón
Pronunciation
/riɲˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "riñón"trong tiếng Tây Ban Nha

El riñón
01

thận

órgano del cuerpo que filtra la sangre y produce orina
el riñón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
riñones
Các ví dụ
Después de la enfermedad, su riñón está funcionando mejor.
Sau khi bị bệnh, thận của anh ấy hoạt động tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng