Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La médula ósea
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
médulas óseas
Các ví dụ
Me han dicho que los trasplantes de médula ósea son extremadamente dolorosos.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek