el tobillo
to
to
to
bi
ˈβi
bi
llo
ʎo
lio
tomillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "tobillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tobillo
01

mắt cá chân

parte del cuerpo donde se une la pierna con el pie 
el tobillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tobillos
Các ví dụ
Me torcí el tobillo bajando las escaleras. 

Tôi bị trật mắt cá chân khi đi xuống cầu thang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng