el tobillo
Pronunciation
/toβˈiʎo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tobillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tobillo
01

mắt cá chân

parte del cuerpo donde se une la pierna con el pie
el tobillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tobillos
Các ví dụ
Tiene una cicatriz en el tobillo.
Anh ấy có một vết sẹo ở mắt cá chân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng