el omóplato
omóp
ˈomɔp
omawp
la
la
la
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "omóplato"trong tiếng Tây Ban Nha

El omóplato
01

hueso plano y triangular situado en la parte superior de la espalda , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
omóplatos
Các ví dụ
Sintió un dolor agudo debajo del omóplato. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng