la vértebra
vér
ˈbeɾ
ber
teb
teβ
teb
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "vértebra"trong tiếng Tây Ban Nha

La vértebra
01

đốt sống

cada uno de los huesos que forman la columna vertebral 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vértebras
Các ví dụ
Se lesionó una vértebra al caer. 

Anh ấy bị thương một đốt sống khi ngã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng