la muñeca
Pronunciation
/muɲˈeka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "muñeca"trong tiếng Tây Ban Nha

La muñeca
[gender: feminine]
01

cổ tay

parte del cuerpo que une la mano con el brazo
la muñeca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
muñecas
Các ví dụ
Dibujó un tatuaje pequeño en su muñeca.
Cô ấy đã vẽ một hình xăm nhỏ trên cổ tay của mình.
02

búp bê, con búp bê

juguete con forma de persona, generalmente niña o bebé
la muñeca definition and meaning
Các ví dụ
Esa muñeca puede hablar y caminar.
Con búp bê đó có thể nói chuyện và đi lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng