la muñeca
mu
mu
moo
ñe
ˈɲe
nie
ca
ka
ka
mueca

Định nghĩa và ý nghĩa của "muñeca"trong tiếng Tây Ban Nha

La muñeca
01

cổ tay

parte del cuerpo que une la mano con el brazo 
la muñeca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
muñecas
Các ví dụ
Lleva una pulsera en la muñeca derecha. 

Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ở cổ tay phải.

02

búp bê, con búp bê

juguete con forma de persona, generalmente niña o bebé 
la muñeca definition and meaning
Các ví dụ
La niña juega con su muñeca todo el día. 

Cô bé chơi với búp bê của mình cả ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng