la palma
pal
ˈpal
pal
ma
ma
ma
paloma

Định nghĩa và ý nghĩa của "palma"trong tiếng Tây Ban Nha

La palma
01

lòng bàn tay, phần bên trong của bàn tay

parte interior de la mano, desde la muñeca hasta los dedos 
la palma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
palmas
Các ví dụ
Me corté la palma mientras cocinaba. 

Tôi đã cắt lòng bàn tay khi đang nấu ăn.

02

cây cọ, cây dừa

árbol tropical con tronco recto y hojas grandes en forma de abanico o plumas 
la palma definition and meaning
Các ví dụ
Plantaron una palma en el jardín. 

Họ đã trồng một cây cọ trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng