Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El trasero
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
traseros
Các ví dụ
A Esteban le dolía el trasero después de su caída.
trasero
01
-
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
traseros
giống cái số ít
trasera
giống cái số nhiều
traseras
Các ví dụ
Ponte en el asiento trasero para que tu madre pueda sentarse al frente.
LanGeek



























