la pestaña
Pronunciation
/pestˈaɲa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pestaña"trong tiếng Tây Ban Nha

La pestaña
[gender: feminine]
01

lông mi, mi

cada uno de los pelos que crecen en el borde del párpado
la pestaña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pestañas
Các ví dụ
Sus pestañas son muy delicadas.
Lông mi của cô ấy rất mỏng manh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng