la pestaña
pes
pes
pes
ta
ˈta
ta
ña
ɲa
nia
migrañacampañamontañacastaña

Định nghĩa và ý nghĩa của "pestaña"trong tiếng Tây Ban Nha

La pestaña
01

lông mi, mi

cada uno de los pelos que crecen en el borde del párpado 
la pestaña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pestañas
Các ví dụ
Usa máscara para resaltar las pestañas. 

Cô ấy sử dụng mascara để làm nổi bật lông mi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng