el labio
lab
ˈlaβ
lab
io
jo
yo
lacio

Định nghĩa và ý nghĩa của "labio"trong tiếng Tây Ban Nha

El labio
01

môi, môi

parte de la boca que forma el borde exterior 
el labio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
labios
Các ví dụ
Se mordió el labio sin querer. 

Anh ấy vô tình cắn môi của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng