Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guinea Ecuatorial
/ɡinˈea ˌekwatɔɾjˈal/
Guinea Ecuatorial
[gender: feminine]
01
Guinea Xích Đạo, Guinea Xích Đạo
país africano donde se habla español
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mi profesor es de Guinea Ecuatorial.
Giáo viên của tôi đến từ Guinea Xích Đạo.



























