guinea ecuatorial
gui
gi
gi
nea
ˈnea
nea
ec
ek
ek
ua
wa
va
tor
toɾ
tor
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "Guinea Ecuatorial"trong tiếng Tây Ban Nha

Guinea Ecuatorial
01

Guinea Xích Đạo, Guinea Xích Đạo

país africano donde se habla español 
Guinea Ecuatorial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Guinea Ecuatorial está en África Central. 

Guinea Xích Đạo nằm ở Trung Phi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng