Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Colombia
01
Colombia
país ubicado en el norte de América del Sur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La capital de Colombia es Bogotá.
Thủ đô của Colombia là Bogotá.



























