el salvador
el
el
el
sal
sal
sal
va
βa
ba
dor
ˈðoɾ
dhor

Định nghĩa và ý nghĩa của "El Salvador"trong tiếng Tây Ban Nha

El Salvador
01

quốc gia Trung Mỹ, nhà nước Trung Mỹ

país de América Central 
El Salvador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El Salvador está en América Central. 

El Salvador nằm ở Trung Mỹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng