Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El Salvador
01
quốc gia Trung Mỹ, nhà nước Trung Mỹ
país de América Central
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El Salvador tiene playas hermosas.
El Salvador có những bãi biển đẹp.



























