Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Costa Rica
01
Costa Rica
país de América Central conocido por su naturaleza y biodiversidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La moneda oficial de Costa Rica es el colón.
Đồng tiền chính thức của Costa Rica là colón.



























