Costa Rica
Pronunciation
/kˈɔsta rˈika/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Costa Rica"trong tiếng Tây Ban Nha

Costa Rica
01

Costa Rica

país de América Central conocido por su naturaleza y biodiversidad
Costa Rica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La moneda oficial de Costa Rica es el colón.
Đồng tiền chính thức của Costa Rica là colón.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng