chile
chi
ˈʧi
chi
le
le
le
chiledesfile

Định nghĩa và ý nghĩa của "Chile"trong tiếng Tây Ban Nha

01

Chile

país ubicado en la costa oeste de América del Sur 
Chile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Chile tiene una costa muy larga. 

Chile có một đường bờ biển rất dài.

el chile
chi
ˈʧi
chi
le
le
le
chiflechicle
El chile
01

ớt, ớt cay

fruto picante de plantas del género Capsicum que se usa como condimento 
el chile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiles
Các ví dụ
Me gusta el chile rojo en mi comida. 

Tôi thích ớt đỏ trong thức ăn của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng